Thông báo

Đăng ký vay vốn của bạn chưa hoàn thành. Bạn có thể tiếp tục tại đây!
Dịch vụ của SmartFinance
Vay thế chấp bất động sản

Vay mua nhà

Mua nhà trả góp hoặc thế chấp nhà đã có

Xem giới thiệu >>

Vay mua xe trả góp

Vay mua xe Ôtô

Mua xe Ôtô mới và thế chấp bằng xe sẽ mua

Xem giới thiệu >>

Mở thẻ tín dụng

Mở thẻ tín dụng

Mở thẻ tín dụng quốc tế tại các ngân hàng

Xem giới thiệu >>

SmartFinance - Dịch vụ Hỗ trợ Tài chính

SmartFinance là hệ thống hỗ trợ Tài chính hệ chuyên gia, nhằm trợ giúp khách hàng tìm hiểu thông tin và đăng ký sử dụng
dịch vụ ngân hàng: vay vốn, gửi tiết kiệm, mở thẻ tín dung…. Mọi dịch vụ hỗ trợ là hoàn toàn Miễn phí !!! Xem thêm
Bảng tỉ giá ngoại tệ cập nhật hàng ngày: 22/11/2014
( Những ngoại tệ nào có giá 0,00 là ngoại tệ đó đang không được giao dịch )
Loại tiền tệ

Tỉ giá theo ngày

2014-09-23

Tỉ giá theo ngày

2014-09-20

Giá mua vào Giá chuyển khoản Giá bán ra Giá mua vào Giá chuyển khoản Giá bán ra
USD
21,200.00
21,200.00
21,250.00
32,423.00 21,313.00 43,534.00
EUR
27,064.39
27,145.83
27,402.57
27,228.14 27,310.07 27,555.41
AUD
18,699.08
18,811.95
18,989.88
18,943.40 19,057.75 19,228.97
JPY
192.34
194.28
196.11
212.00 216.49 221.95
KRW
0.00
18.52
22.67
14.99 15.00 15.34
CAD
18,947.81
19,119.89
19,378.08
18,887.79 19,059.32 19,307.63
GBP
34,371.28
34,613.57
34,940.95
34,014.38 34,254.16 34,561.89
CHF
22,288.85
22,445.97
22,749.08
22,379.32 22,537.08 22,830.69
THB
645.78
645.78
673.09
644.42 644.42 671.35
SEK
0.00
2,932.37
3,007.85
0.00 2,943.86 3,018.22
NOK
0.00
3,293.34
3,398.44
0.00 3,264.30 3,366.89
DKK
0.00
3,607.89
3,723.04
0.00 3,629.77 3,743.86
HKD
2,701.10
2,720.14
2,756.87
2,697.91 2,716.93 2,752.33
SGD
16,491.22
16,607.47
16,899.20
16,522.64 16,639.11 16,923.45
CNY
3,412.00
3,412.00
3,416.00
3,412.00 3,412.00 3,416.00
LAK
0.00
2.64
2.65
0.00 2.64 2.65

CÂU HỎI THEO CHỦ ĐỀ