Thông báo

Đăng ký vay vốn của bạn chưa hoàn thành. Bạn có thể tiếp tục tại đây!
Bạn muốn vay vốn lãi suất thấp nhất?  Đăng ký miễn phí tại đây
Lựa chọn đối tượng phù hợp với bạn
Chọn hình thức này nếu bạn là người đi làm và hưởng lương
Chọn hình thức này nếu bạn là chủ Doanh nghiệp hoặc chủ hộ Kinh doanh
Bảng tra cứu lãi suất tiết kiệm
VND
EUR
USD
Không KH1 tuần2 tuần3 tuần1 tháng2 tháng3 tháng6 tháng9 tháng12 tháng24 tháng36 tháng

ABBank - Ngân Hàng TMCP An Bình
11115.65.65.66.56.57.57.57.5

ACB - Ngân Hàng TMCP Á Châu
11115.15.15.266.26.87.27.3

Agribank - Ngân Hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông Thôn Việt Nam
10004.555.566777

BacABank - Ngân Hàng TMCP Bắc Á
1111661.47.57.68.28.58.5

BaoVietBank - Ngân Hàng TMCP Bảo Việt
1111666778.288

BIDV - Ngân Hàng TMCP Đầu Tư và Phát triển Việt Nam
10004.555.7566.57.277

CitiBank - Ngân hàng Citibank Việt Nam
00.30.40.5111.52.22.93.700

Commonwealth Bank - Ngân hàng Commonwealth Bank (Viêt Nam)
000000000000

DaiABank - Ngân hàng TMCP Đại Á
1.21.21.21.27777.57.59.399

DongABank - Ngân Hàng TMCP Đông Á
0.40.50.550.65.85.95.996.26.37.17.77.7

Eximbank - Ngân Hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
0.51115.75.15.15.75.97.56.76.3

GP Bank - Ngân Hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu
11115.85.96777.87.97.9

HDBank - Ngân Hàng TMCP Phát Triển TPHCM
0.70.80.8165.85.96.56.57.588

Hong Leong Bank - Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
0.250.50.50.555.255.55.55.756.56.56.5

HSBC - Ngân Hàng TNHH Một Thành Viên HSBC Việt Nam
00.10.10.12.413.93.43.583.94.35.075.63

IndovinaBank - Ngân hàng TNHH Indovina
0000566777.57.50

KienLongBank - Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Kiên Long
11116667.57.588.58.5

LienVietPost Bank - Ngân Hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt
11115.55.55.56.577.58.58.5

MaritimeBank - Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
00005.76.85.77.36.57.488

MB - Ngân hàng TMCP Quân đội
0.31115.85.866.36.57.588

NamABank - Ngân Hàng TMCP Nam Á
11116667.27.27.98.48.4

NaviBank - Ngân Hàng TMCP Nam Việt
111066688.18.588

Ngân hàng thương mại Cổ phần Bản Việt
000000000000

OCB - Ngân Hàng TMCP Phương Đông
111066677.37.800

OceanBank - Ngân hàng TMCP Đại Dương
11116666.56.87.888

PGBank - Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex
01116666.877.88.18.5

PhuongNamBank - Ngân hàng TMCP Phương Nam
11116667.77.78.68.68.6

Sacombank - Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
0.300056.6666.26.97.78

SaiGonbank - Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Công Thương
11105.95.966.66.97.57.60

SCB - Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn
1111666777.58.28.2

SeABank - Ngân Hàng TMCP Đông Nam Á
0.80.850.90.955.55.75.86.56.887.77.5

SHB - Ngân Hàng TMCP Sài gòn – Hà nội
0.51116667.27.287.87.8

Shinhanvina - Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam
11.11.21.25.405.96.10700

StandardChartered - Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)
00002.883.844.124.324.534.736.967.54

TechcomBank - Ngân Hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
0.50.50.50.55.35.445.455.856.056.87.287.56

TienPhongBank - Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
11115.65.75.86.66.87.957.57.5

Trust Bank - Ngân hàng TMCP Xây Dựng Việt Nam (tiền thân là Ngân hàng TMCP Đại Tín)
11116668.28.38.99.19.1

VIB - Ngân Hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam
0.50.50.50.55.25.25.35.966.86.86.8

VID Public Bank - Ngân hàng VID Public Bank
10005.205.86.26.57.27.57.5

VietcomBank - Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
0.81114.855.55.75.76.56.86.8

VietinBank - Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam
1111555.55.86000

VinaSiamBank - Ngân hàng Liên doanh Việt Thái
11105.9667.17.17.757.80

VPbank - Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thịnh vượng
0.51115.85.85.86.36.57.58.38.5

VRB - Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga
11116667.17.38.18.48.4

WesternBank - Ngân hàng TMCP Phương Tây
11116667.37.58.288
Chọn ngân hàng để xem
Công cụ tra cứu
  • Tiết kiệm
  • Vay Vốn
  • Vị trí ATM
  • Điểm giao dịch

Cho phép bạn tính toán tiền tiết kiệm khi gửi một số tiền theo một kỳ hạn nhất định và so sánh lãi suất, tiền được hưởng giữa các ngân hàng

Xem hướng dẫn chi tiết
Lãi suất cao nhất
Tất cả các ngân hàng
Theo từng ngân hàng
Các câu hỏi đáp khác