| Tên tài khoản | Lãi suất %năm |
Kỳ lĩnh lãi |
| VietA Bank | 4.6 | Cuối kỳ |
| Eximbank | 4.5 | Cuối kỳ |
| Navi Bank | 4.5 | Cuối kỳ |
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | 4.4 | Lãnh lãi khi đáo hạn (%/năm) |
| GP Bank | 4.4 | Cuối kỳ |
| Ngân hàng | Lãi suất % năm |
Kỳ miễn lãi |
| Ngân hàng Techcombank | 45 days | |
| Ngân hàng Đông Á | 1.07%/tháng | 45 ngày |
| VP Bank | 1.75%/tháng | 45 ngày |
| Ngân hàng Hồng Kong - Thượng Hải (HSBC) | 1.75%/tháng | 45 ngày |
| VietinBank | 10.5% |
|
||